Từ vựng
吹きっ曝し
ふきっさらし
vocabulary vocab word
bị gió thổi tạt
hở gió
吹きっ曝し 吹きっ曝し ふきっさらし bị gió thổi tạt, hở gió
Ý nghĩa
bị gió thổi tạt và hở gió
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ふきっさらし
vocabulary vocab word
bị gió thổi tạt
hở gió