Từ vựng
含み損
ふくみそん
vocabulary vocab word
lỗ chưa thực hiện
lỗ trên giấy tờ
含み損 含み損 ふくみそん lỗ chưa thực hiện, lỗ trên giấy tờ
Ý nghĩa
lỗ chưa thực hiện và lỗ trên giấy tờ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふくみそん
vocabulary vocab word
lỗ chưa thực hiện
lỗ trên giấy tờ