Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
吠え面
ほえづら
vocabulary vocab word
mặt đầm đìa nước mắt
吠e面
hoezura
吠え面
吠え面
ほえづら
mặt đầm đìa nước mắt
ほ
え
づ
ら
吠
え
面
ほ
え
づ
ら
吠
え
面
ほ
え
づ
ら
吠
え
面
Ý nghĩa
mặt đầm đìa nước mắt
mặt đầm đìa nước mắt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ほえづら
mặt đầm đìa nước mắt
Phân tích thành phần
吠え面
mặt đầm đìa nước mắt
ほえづら
吠
sủa, tru, kêu
ほえ.る, ほ.える, ハイ
口
miệng
くち, コウ, ク
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
面
mặt nạ, khuôn mặt, nét mặt...
おも, おもて, メン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.