Từ vựng
吠え付く
ほえつく
vocabulary vocab word
sủa và đuổi theo
gầm gừ và rượt đuổi
吠え付く 吠え付く ほえつく sủa và đuổi theo, gầm gừ và rượt đuổi
Ý nghĩa
sủa và đuổi theo và gầm gừ và rượt đuổi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほえつく
vocabulary vocab word
sủa và đuổi theo
gầm gừ và rượt đuổi