Từ vựng
吟唱
ぎんしょう
vocabulary vocab word
buổi trình diễn ngâm thơ
sự ngâm nga
sự tụng niệm
吟唱 吟唱 ぎんしょう buổi trình diễn ngâm thơ, sự ngâm nga, sự tụng niệm
Ý nghĩa
buổi trình diễn ngâm thơ sự ngâm nga và sự tụng niệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0