Từ vựng
向こう鎚
むこーずち
vocabulary vocab word
phụ thợ rèn
người phụ họa búa theo hiệu lệnh của thợ cả
búa lớn (dùng bởi phụ thợ rèn)
向こう鎚 向こう鎚 むこーずち phụ thợ rèn, người phụ họa búa theo hiệu lệnh của thợ cả, búa lớn (dùng bởi phụ thợ rèn)
Ý nghĩa
phụ thợ rèn người phụ họa búa theo hiệu lệnh của thợ cả và búa lớn (dùng bởi phụ thợ rèn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0