Từ vựng
名誉心
めいよしん
vocabulary vocab word
lòng ham muốn danh tiếng
名誉心 名誉心 めいよしん lòng ham muốn danh tiếng
Ý nghĩa
lòng ham muốn danh tiếng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
めいよしん
vocabulary vocab word
lòng ham muốn danh tiếng