Từ vựng
名誉
めいよ
vocabulary vocab word
danh dự
vinh dự
công lao
vinh quang
danh tiếng
sự nổi bật
uy tín
phẩm giá
thanh danh
danh giá
tiếng tốt
danh dự (ví dụ: chủ tịch danh dự
tiến sĩ danh dự)
名誉 名誉 めいよ danh dự, vinh dự, công lao, vinh quang, danh tiếng, sự nổi bật, uy tín, phẩm giá, thanh danh, danh giá, tiếng tốt, danh dự (ví dụ: chủ tịch danh dự, tiến sĩ danh dự)
Ý nghĩa
danh dự vinh dự công lao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0