Từ vựng
名簿
めいぼ
vocabulary vocab word
danh sách tên
sổ danh bạ
bảng danh sách
sổ đăng ký
danh sách nhân sự
名簿 名簿-2 めいぼ danh sách tên, sổ danh bạ, bảng danh sách, sổ đăng ký, danh sách nhân sự
Ý nghĩa
danh sách tên sổ danh bạ bảng danh sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0