Từ vựng
名声
めいせい
vocabulary vocab word
danh tiếng
uy tín
tiếng tăm
名声 名声 めいせい danh tiếng, uy tín, tiếng tăm
Ý nghĩa
danh tiếng uy tín và tiếng tăm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいせい
vocabulary vocab word
danh tiếng
uy tín
tiếng tăm