Từ vựng
名匠
めいしょう
vocabulary vocab word
bậc thầy thủ công
người thợ lành nghề
名匠 名匠 めいしょう bậc thầy thủ công, người thợ lành nghề
Ý nghĩa
bậc thầy thủ công và người thợ lành nghề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいしょう
vocabulary vocab word
bậc thầy thủ công
người thợ lành nghề