Từ vựng
名付ける
なづける
vocabulary vocab word
đặt tên
gọi
rửa tội
gọi là
名付ける 名付ける なづける đặt tên, gọi, rửa tội, gọi là
Ý nghĩa
đặt tên gọi rửa tội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なづける
vocabulary vocab word
đặt tên
gọi
rửa tội
gọi là