Từ vựng
どうふくし同腹仔 どうふくし同腹仔 どうふくし同腹仔

Ý nghĩa

lứa đẻ (của động vật) và con cùng lứa đẻ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠