Từ vựng
同腹仔
どーふくし
vocabulary vocab word
lứa đẻ (của động vật)
con cùng lứa đẻ
同腹仔 同腹仔 どーふくし lứa đẻ (của động vật), con cùng lứa đẻ
Ý nghĩa
lứa đẻ (của động vật) và con cùng lứa đẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どーふくし
vocabulary vocab word
lứa đẻ (của động vật)
con cùng lứa đẻ