Từ vựng
同化
どうか
vocabulary vocab word
đồng hóa
hấp thụ
thích nghi
sự đồng hóa
đồng hóa (sinh học)
đồng hóa (ngữ âm học)
同化 同化 どうか đồng hóa, hấp thụ, thích nghi, sự đồng hóa, đồng hóa (sinh học), đồng hóa (ngữ âm học)
Ý nghĩa
đồng hóa hấp thụ thích nghi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0