Từ vựng
吊革
つりかわ
vocabulary vocab word
dây đeo (để vịn)
dây treo (để cầm)
吊革 吊革 つりかわ dây đeo (để vịn), dây treo (để cầm)
Ý nghĩa
dây đeo (để vịn) và dây treo (để cầm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つりかわ
vocabulary vocab word
dây đeo (để vịn)
dây treo (để cầm)