Từ vựng
吉方
えほう
vocabulary vocab word
hướng tốt
hướng may mắn
吉方 吉方 えほう hướng tốt, hướng may mắn
Ý nghĩa
hướng tốt và hướng may mắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えほう
vocabulary vocab word
hướng tốt
hướng may mắn