Từ vựng
合挽き
あいびき
vocabulary vocab word
thịt bò và thịt lợn xay trộn
合挽き 合挽き あいびき thịt bò và thịt lợn xay trộn
Ý nghĩa
thịt bò và thịt lợn xay trộn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あいびき
vocabulary vocab word
thịt bò và thịt lợn xay trộn