Từ vựng
合成
ごうせい
vocabulary vocab word
sự tổng hợp
sự tổng hợp hóa học
sự pha trộn
sự kết hợp
ảnh ghép
phép hợp thành hàm số
合成 合成 ごうせい sự tổng hợp, sự tổng hợp hóa học, sự pha trộn, sự kết hợp, ảnh ghép, phép hợp thành hàm số
Ý nghĩa
sự tổng hợp sự tổng hợp hóa học sự pha trộn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0