Từ vựng
合唱団
がっしょうだん
vocabulary vocab word
nhóm hợp xướng
dàn hợp xướng
合唱団 合唱団 がっしょうだん nhóm hợp xướng, dàn hợp xướng
Ý nghĩa
nhóm hợp xướng và dàn hợp xướng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がっしょうだん
vocabulary vocab word
nhóm hợp xướng
dàn hợp xướng