Từ vựng
合唱
がっしょう
vocabulary vocab word
hát hợp xướng
hát đồng ca
hợp xướng
hát tập thể
hát đồng thanh
dàn hợp xướng
合唱 合唱 がっしょう hát hợp xướng, hát đồng ca, hợp xướng, hát tập thể, hát đồng thanh, dàn hợp xướng
Ý nghĩa
hát hợp xướng hát đồng ca hợp xướng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0