Từ vựng
各校
かくこう
vocabulary vocab word
mỗi trường
từng trường
各校 各校 かくこう mỗi trường, từng trường
Ý nghĩa
mỗi trường và từng trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくこう
vocabulary vocab word
mỗi trường
từng trường