Từ vựng
司法解剖
しほうかいぼう
vocabulary vocab word
khám nghiệm tử thi theo lệnh tòa án
khám nghiệm tử thi do tòa án yêu cầu
司法解剖 司法解剖 しほうかいぼう khám nghiệm tử thi theo lệnh tòa án, khám nghiệm tử thi do tòa án yêu cầu
Ý nghĩa
khám nghiệm tử thi theo lệnh tòa án và khám nghiệm tử thi do tòa án yêu cầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0