Từ vựng
司法書士
しほうしょし
vocabulary vocab word
thư ký tòa án
nhân viên tư pháp
người có chứng chỉ soạn thảo giấy tờ pháp lý
xử lý giao dịch bất động sản
v.v.
司法書士 司法書士 しほうしょし thư ký tòa án, nhân viên tư pháp, người có chứng chỉ soạn thảo giấy tờ pháp lý, xử lý giao dịch bất động sản, v.v.
Ý nghĩa
thư ký tòa án nhân viên tư pháp người có chứng chỉ soạn thảo giấy tờ pháp lý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0