Từ vựng
司徒
しと
vocabulary vocab word
Quan Tư Đồ (chức quan phụ trách hành chính và phúc lợi xã hội thời Chu
Trung Quốc)
司徒 司徒 しと Quan Tư Đồ (chức quan phụ trách hành chính và phúc lợi xã hội thời Chu, Trung Quốc)
Ý nghĩa
Quan Tư Đồ (chức quan phụ trách hành chính và phúc lợi xã hội thời Chu và Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0