Từ vựng
しちゅうちょう司厨長 しちゅうちょう司厨長 しちゅうちょう司厨長

Ý nghĩa

trưởng bếp (ví dụ: trên tàu) và bếp trưởng cung đình

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠