Từ vựng
司厨長
しちゅーちょう
vocabulary vocab word
trưởng bếp (ví dụ: trên tàu)
bếp trưởng cung đình
司厨長 司厨長 しちゅーちょう trưởng bếp (ví dụ: trên tàu), bếp trưởng cung đình
Ý nghĩa
trưởng bếp (ví dụ: trên tàu) và bếp trưởng cung đình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0