Từ vựng
右近の橘
うこんのたちばな
vocabulary vocab word
cây quất phía tây cầu thang phía nam Đại Cực Điện (trong Hoàng cư Heian)
右近の橘 右近の橘 うこんのたちばな cây quất phía tây cầu thang phía nam Đại Cực Điện (trong Hoàng cư Heian)
Ý nghĩa
cây quất phía tây cầu thang phía nam Đại Cực Điện (trong Hoàng cư Heian)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0