Từ vựng
台覧
たいらん
vocabulary vocab word
sự kiểm tra của hoàng hậu hoặc thái tử
台覧 台覧 たいらん sự kiểm tra của hoàng hậu hoặc thái tử
Ý nghĩa
sự kiểm tra của hoàng hậu hoặc thái tử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいらん
vocabulary vocab word
sự kiểm tra của hoàng hậu hoặc thái tử