Từ vựng
台地
だいち
vocabulary vocab word
cao nguyên
vùng đất cao
đồi cao
台地 台地 だいち cao nguyên, vùng đất cao, đồi cao
Ý nghĩa
cao nguyên vùng đất cao và đồi cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だいち
vocabulary vocab word
cao nguyên
vùng đất cao
đồi cao