Từ vựng
可否
かひ
vocabulary vocab word
tính thích hợp
đúng sai
tính khả thi
khả năng
ưu nhược điểm
phiếu thuận và phiếu chống
可否 可否 かひ tính thích hợp, đúng sai, tính khả thi, khả năng, ưu nhược điểm, phiếu thuận và phiếu chống
Ý nghĩa
tính thích hợp đúng sai tính khả thi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0