Từ vựng
叩き切る
たたききる
vocabulary vocab word
chém
chặt (củi
thịt
v.v.)
chặt đứt (ví dụ: đầu)
叩き切る 叩き切る たたききる chém, chặt (củi, thịt, v.v.), chặt đứt (ví dụ: đầu)
Ý nghĩa
chém chặt (củi thịt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0