Từ vựng
古紙
こし
vocabulary vocab word
giấy đã qua sử dụng
giấy tái chế
古紙 古紙 こし giấy đã qua sử dụng, giấy tái chế
Ý nghĩa
giấy đã qua sử dụng và giấy tái chế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こし
vocabulary vocab word
giấy đã qua sử dụng
giấy tái chế