Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
古扇
ふるおーぎ
vocabulary vocab word
quạt cũ
quạt sờn rách
古扇
furuoogi
古扇
古扇
ふるおーぎ
quạt cũ, quạt sờn rách
ふ
る
お
う
ぎ
古
扇
ふ
る
お
う
ぎ
古
扇
ふ
る
お
う
ぎ
古
扇
Ý nghĩa
quạt cũ
và
quạt sờn rách
quạt cũ, quạt sờn rách
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
古扇
quạt cũ, quạt sờn rách
ふるおうぎ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
扇
quạt, quạt xếp
おうぎ, セン
户
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.