Từ vựng
古扇
ふるおーぎ
vocabulary vocab word
quạt cũ
quạt sờn rách
古扇 古扇 ふるおーぎ quạt cũ, quạt sờn rách
Ý nghĩa
quạt cũ và quạt sờn rách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふるおーぎ
vocabulary vocab word
quạt cũ
quạt sờn rách