Từ vựng
古今
ここん
vocabulary vocab word
thời xưa và nay
mọi thời đại
quá khứ và hiện tại
古今 古今 ここん thời xưa và nay, mọi thời đại, quá khứ và hiện tại
Ý nghĩa
thời xưa và nay mọi thời đại và quá khứ và hiện tại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0