Từ vựng
口約束
くちやくそく
vocabulary vocab word
lời hứa miệng
lời hứa bằng lời nói
口約束 口約束 くちやくそく lời hứa miệng, lời hứa bằng lời nói
Ý nghĩa
lời hứa miệng và lời hứa bằng lời nói
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くちやくそく
vocabulary vocab word
lời hứa miệng
lời hứa bằng lời nói