Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
口拍子
くちびょうし
vocabulary vocab word
đếm nhịp bằng miệng
口拍子
kuchibyoushi
口拍子
口拍子
くちびょうし
đếm nhịp bằng miệng
く
ち
びょ
う
し
口
拍
子
く
ち
びょ
う
し
口
拍
子
く
ち
びょ
う
し
口
拍
子
Ý nghĩa
đếm nhịp bằng miệng
đếm nhịp bằng miệng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
口拍子
đếm nhịp bằng miệng
くちびょうし
口
miệng
くち, コウ, ク
拍
vỗ tay, nhịp (âm nhạc)
ハク, ヒョウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.