Từ vựng
こうざ口座 こうざ口座 こうざ口座

Ý nghĩa

tài khoản (ví dụ: ngân hàng)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠