Từ vựng
口座
こうざ
vocabulary vocab word
tài khoản (ví dụ: ngân hàng)
口座 口座 こうざ tài khoản (ví dụ: ngân hàng)
Ý nghĩa
tài khoản (ví dụ: ngân hàng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうざ
vocabulary vocab word
tài khoản (ví dụ: ngân hàng)