Từ vựng
口内炎
こうないえん
vocabulary vocab word
nhiệt miệng
viêm loét miệng
口内炎 口内炎 こうないえん nhiệt miệng, viêm loét miệng
Ý nghĩa
nhiệt miệng và viêm loét miệng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうないえん
vocabulary vocab word
nhiệt miệng
viêm loét miệng