Từ vựng
口を挟む
くちをはさむ
vocabulary vocab word
cắt ngang (cuộc nói chuyện)
chen vào (cuộc trò chuyện)
口を挟む 口を挟む くちをはさむ cắt ngang (cuộc nói chuyện), chen vào (cuộc trò chuyện)
Ý nghĩa
cắt ngang (cuộc nói chuyện) và chen vào (cuộc trò chuyện)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0