Từ vựng
叙階
じょかい
vocabulary vocab word
lễ phong chức (đặc biệt trong Công giáo)
叙階 叙階 じょかい lễ phong chức (đặc biệt trong Công giáo)
Ý nghĩa
lễ phong chức (đặc biệt trong Công giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょかい
vocabulary vocab word
lễ phong chức (đặc biệt trong Công giáo)