Từ vựng
取締まる
とりしまる
vocabulary vocab word
quản lý
kiểm soát
giám sát
giám đốc
chỉ huy
trấn áp
kiểm soát chặt chẽ
thi hành
điều chỉnh
取締まる 取締まる とりしまる quản lý, kiểm soát, giám sát, giám đốc, chỉ huy, trấn áp, kiểm soát chặt chẽ, thi hành, điều chỉnh
Ý nghĩa
quản lý kiểm soát giám sát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0