Từ vựng
取材
しゅざい
vocabulary vocab word
thu thập tài liệu (cho bài báo
tiểu thuyết
v.v.)
thu thập thông tin
đưa tin (về sự kiện
vụ việc
v.v.)
tường thuật
phỏng vấn (cho tin tức)
取材 取材 しゅざい thu thập tài liệu (cho bài báo, tiểu thuyết, v.v.), thu thập thông tin, đưa tin (về sự kiện, vụ việc, v.v.), tường thuật, phỏng vấn (cho tin tức)
Ý nghĩa
thu thập tài liệu (cho bài báo tiểu thuyết v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0