Từ vựng
とりしまり取り締まり とりしまり取り締まり とりしまり取り締まり

Ý nghĩa

kiểm soát quản lý và giám sát

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠