Từ vựng
取り出す
とりだす
vocabulary vocab word
lấy ra
sản xuất ra
chọn ra
lấy về
truy xuất
取り出す 取り出す とりだす lấy ra, sản xuất ra, chọn ra, lấy về, truy xuất
Ý nghĩa
lấy ra sản xuất ra chọn ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0