Từ vựng
収容所
しゅうようじょ
vocabulary vocab word
cơ sở lưu trú
cơ sở giam giữ
trại giam giữ
trại tù binh chiến tranh
trại tập trung
trại tị nạn
nhà thương điên
収容所 収容所 しゅうようじょ cơ sở lưu trú, cơ sở giam giữ, trại giam giữ, trại tù binh chiến tranh, trại tập trung, trại tị nạn, nhà thương điên
Ý nghĩa
cơ sở lưu trú cơ sở giam giữ trại giam giữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0