Từ vựng
叉状
さじょー
vocabulary vocab word
hình chạc
phân nhánh
chia đôi
dạng chĩa
叉状 叉状 さじょー hình chạc, phân nhánh, chia đôi, dạng chĩa
Ý nghĩa
hình chạc phân nhánh chia đôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さじょー
vocabulary vocab word
hình chạc
phân nhánh
chia đôi
dạng chĩa