Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
叉手網
さであみ
vocabulary vocab word
vợt vớt
vợt xúc
叉手網
sadeami
叉手網
叉手網
さであみ
vợt vớt, vợt xúc
さ
で
あ
み
叉
手
網
さ
で
あ
み
叉
手
網
さ
で
あ
み
叉
手
網
Ý nghĩa
vợt vớt
và
vợt xúc
vợt vớt, vợt xúc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
叉手網
vợt vớt, vợt xúc
さであみ
叉
ngã ba đường, chỗ chạc
また, サ, シャ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
手
bàn tay
て, て-, シュ
網
lưới, mạng lưới
あみ, モウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
罔
lưới
あみ, しい.る, モウ
𦉰
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.