Từ vựng
参詣道
さんけいみち
vocabulary vocab word
con đường hành hương
tuyến đường hành hương
参詣道 参詣道 さんけいみち con đường hành hương, tuyến đường hành hương
Ý nghĩa
con đường hành hương và tuyến đường hành hương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0