Từ vựng
原材料
げんざいりょう
vocabulary vocab word
nguyên liệu thô
thành phần nguyên liệu
原材料 原材料 げんざいりょう nguyên liệu thô, thành phần nguyên liệu
Ý nghĩa
nguyên liệu thô và thành phần nguyên liệu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0