Từ vựng
厄介事
やっかいごと
vocabulary vocab word
việc phiền phức
gánh nặng
nhiệm vụ khó khăn
công việc vặt
sự phiền toái
厄介事 厄介事 やっかいごと việc phiền phức, gánh nặng, nhiệm vụ khó khăn, công việc vặt, sự phiền toái
Ý nghĩa
việc phiền phức gánh nặng nhiệm vụ khó khăn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0