Từ vựng
危篤状態
きとくじょーたい
vocabulary vocab word
tình trạng nguy kịch
危篤状態 危篤状態 きとくじょーたい tình trạng nguy kịch
Ý nghĩa
tình trạng nguy kịch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
危篤状態
tình trạng nguy kịch
きとくじょうたい